mental attitude
Định nghĩa
Danh từ: Thái độ tinh thần – một trạng thái tinh thần phức tạp bao gồm niềm tin, cảm xúc, giá trị và khuynh hướng hành động theo những cách nhất định. "Mental attitude" chỉ cách một người nhìn nhận, đánh giá hoặc phản ứng với một tình huống, sự việc hoặc con người, thường phản ánh tư duy và quan điểm sống của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thái độ tinh thần rằng công việc là niềm vui.)
- (Một thái độ tinh thần tích cực có thể giúp bạn vượt qua nhiều thử thách.)
- (Thái độ tinh thần của cô ấy đối với việc học đã thay đổi sau khi cô ấy bắt đầu yêu thích môn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cultivate a mental attitude": Nuôi dưỡng một thái độ tinh thần.
- It takes time to cultivate a resilient mental attitude. (Cần thời gian để nuôi dưỡng một thái độ tinh thần kiên cường.)
- "To shift one's mental attitude": Thay đổi thái độ tinh thần của ai đó.
- The workshop helped him shift his mental attitude from pessimism to optimism. (Buổi hội thảo đã giúp anh ấy thay đổi thái độ tinh thần từ bi quan sang lạc quan.)
- "A defensive mental attitude": Thái độ tinh thần phòng thủ.
- He approached criticism with a defensive mental attitude. (Anh ấy tiếp cận lời chỉ trích với một thái độ tinh thần phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Attitude (danh từ): Thái độ (nói chung, không nhất thiết về tinh thần).
- She has a friendly attitude. (Cô ấy có thái độ thân thiện.)
- Mindset (danh từ): Tư duy, cách suy nghĩ (gần nghĩa với "mental attitude", nhưng tập trung vào niềm tin và cách nhìn nhận).
- A growth mindset is a type of mental attitude. (Tư duy phát triển là một loại thái độ tinh thần.)
- Disposition (danh từ): Tính khí, khuynh hướng tự nhiên.
- His cheerful disposition is part of his mental attitude. (Tính khí vui vẻ của anh ấy là một phần của thái độ tinh thần của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Outlook: Quan điểm, cách nhìn.
- A positive outlook on life is a key mental attitude. (Một quan điểm tích cực về cuộc sống là một thái độ tinh thần quan trọng.)
- Stance: Lập trường, quan điểm.
- Her stance on teamwork reflects her mental attitude. (Lập trường của cô ấy về tinh thần đồng đội phản ánh thái độ tinh thần của cô ấy.)
- Frame of mind: Trạng thái tâm trí.
- He was in a calm frame of mind, which is a beneficial mental attitude. (Anh ấy đang ở trong trạng thái tâm trí bình tĩnh, đó là một thái độ tinh thần có lợi.)
Thành ngữ liên quan
- "Have an attitude": Có thái độ (thường mang nghĩa tiêu cực, như kiêu ngạo hoặc thách thức).
- Don't give me that attitude! (Đừng có thái độ đó với tôi!)
- "Change of attitude": Thay đổi thái độ.
- A change of attitude can improve your mental health. (Một sự thay đổi thái độ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.)